TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ê-cu-a-đo tiếng Anh là gì?

"ê-cu-a-đo" trong tiếng Anh là Ecuador (danh từ riêng).

Ecuador Danh từ riêng

UK/ˈɛk.wə.dɔː/US/ˈɛk.wə.dɔɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Ê-cu-a-đo

Xem đầy đủ từ "Ecuador": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ê-cu-a-đo tiếng Anh là gì?

"ê-cu-a-đo" trong tiếng Anh là Ecuador (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "Ecuador": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.