TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đài bắc tiếng Anh là gì?

"đài bắc" trong tiếng Anh là Taipei (danh từ riêng).

Taipei Danh từ riêng

UK/taɪˈpeɪ/US/taɪˈpeɪ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài Bắc.

Xem đầy đủ từ "Taipei": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đài bắc tiếng Anh là gì?

"đài bắc" trong tiếng Anh là Taipei (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.