TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đài thập ác tiếng Anh là gì?

"đài thập ác" trong tiếng Anh là cross (danh từ).

cross Danh từ

UK/kɹɒs/US/kɹɔs/

Nghĩa: Cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập).

  • make the Sign of the Crosslàm dấu, làm dấu thánh giá

Xem đầy đủ từ "cross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đài thập ác tiếng Anh là gì?

"đài thập ác" trong tiếng Anh là cross (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.