TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đài truyền hình tiếng Anh là gì?

"đài truyền hình" trong tiếng Anh là television network (danh từ), television station (danh từ).

television network Danh từ

Nghĩa: Đài truyền hình.

Xem đầy đủ từ "television network": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

television station Danh từ

Nghĩa: Đài truyền hình.

Xem đầy đủ từ "television station": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đài truyền hình tiếng Anh là gì?

"đài truyền hình" trong tiếng Anh là television network (danh từ), television station (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.