TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đá cát kết tiếng Anh là gì?

"đá cát kết" trong tiếng Anh là sandstone (danh từ).

sandstone Danh từ

UK/ˈsændˌstəʊn/US/ˈsændˌstoʊn/

Nghĩa: Đá cát kết, sa thạch.

Xem đầy đủ từ "sandstone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đá cát kết tiếng Anh là gì?

"đá cát kết" trong tiếng Anh là sandstone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.