TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đã được chấp nhận tiếng Anh là gì?

"đã được chấp nhận" trong tiếng Anh là a (viết tắt).

a Viết tắt

UK/ə/US/ə/

Nghĩa: Đã được thừa nhận, đã được công nhận, đã được chấp nhận (trên hóa đơn...) (accepted).

Xem đầy đủ từ "a": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đã được chấp nhận tiếng Anh là gì?

"đã được chấp nhận" trong tiếng Anh là a (viết tắt).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.