Độ nhạy tiếng Anh là gì?
"độ nhạy" trong tiếng Anh là sensitivity (danh từ), sensibility (danh từ).
sensitivity Danh từ
UK/ˌsɛn.sɪˈtɪv.ɪ.ti/US/ˌsɛn.səˈtɪv.ə.ti/
Nghĩa: Tính nhạy; độ nhạy.
- colour sensitivityđộ nhạy màu
- current sensitivityđộ nhạy dòng điện
sensibility Danh từ
UK/ˌsɛn(t)sɪˈbɪlɪti/US/ˌsɛn(t)səˈbɪləti/
Nghĩa: Sự nhạy, độ nhạy (của dụng cụ khoa học).
Câu hỏi thường gặp
Độ nhạy tiếng Anh là gì?
"độ nhạy" trong tiếng Anh là sensitivity (danh từ), sensibility (danh từ).