TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đau đầu tiếng Anh là gì?

"đau đầu" trong tiếng Anh là I have a headache (thành ngữ).

I have a headache Thành ngữ

Nghĩa: Đau đầu.

  • I have a headache.Tôi bị đau đầu
  • I need some medicine because I have a headache.Tôi cần một ít thuốc vì tôi bị đau đầu.

Xem đầy đủ từ "I have a headache": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đau đầu tiếng Anh là gì?

"đau đầu" trong tiếng Anh là I have a headache (thành ngữ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.