TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Axit đêôxiribônuclêic tiếng Anh là gì?

"axit đêôxiribônuclêic" trong tiếng Anh là deoxyribonucleic acid (danh từ).

deoxyribonucleic acid Danh từ

UK/di.ɒk.sɪˌɹaɪ.bəʊ.njuːˈkleɪ.ɪk ˈæ.sɪd/US/di.ɔk.siˌɹaɪ.boʊ.nuːˈkleɪ.ɪk ˈæ.sɪd/

Nghĩa: Axit đêôxiribônuclêic.

Xem đầy đủ từ "deoxyribonucleic acid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Axit đêôxiribônuclêic tiếng Anh là gì?

"axit đêôxiribônuclêic" trong tiếng Anh là deoxyribonucleic acid (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.