TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bàng quang tiếng Anh là gì?

"bàng quang" trong tiếng Anh là urinary bladder (danh từ), vesica (danh từ).

urinary bladder Danh từ

Nghĩa: Bàng quang, bóng đái, bọng đái.

Xem đầy đủ từ "urinary bladder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vesica Danh từ

UK/ˈvɛsɪkə/US/ˈvɛsɪkə/

Nghĩa: Bóng đái, bàng quang.

Xem đầy đủ từ "vesica": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bàng quang tiếng Anh là gì?

"bàng quang" trong tiếng Anh là urinary bladder (danh từ), vesica (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.