TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bánh gừng tiếng Anh là gì?

"bánh gừng" trong tiếng Anh là gingerbread (danh từ).

gingerbread Danh từ

UK/ˈd͡ʒɪn.(d͡)ʒəˌbɹɛd/US/ˈd͡ʒɪn.d͡ʒɚˌbɹɛd/ giọng người thật

Nghĩa: Bánh gừng.

Xem đầy đủ từ "gingerbread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh gừng tiếng Anh là gì?

"bánh gừng" trong tiếng Anh là gingerbread (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "gingerbread": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.