TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bát-nhã-ba-la-mật-đa tiếng Anh là gì?

"bát-nhã-ba-la-mật-đa" trong tiếng Anh là prajnaparamita (danh từ).

prajnaparamita Danh từ

Nghĩa: bát-nhã-ba-la-mật-đa

Xem đầy đủ từ "prajnaparamita": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bát-nhã-ba-la-mật-đa tiếng Anh là gì?

"bát-nhã-ba-la-mật-đa" trong tiếng Anh là prajnaparamita (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.