TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạch mã hoàng tử tiếng Anh là gì?

"bạch mã hoàng tử" trong tiếng Anh là Prince Charming (danh từ), Mister Right (danh từ).

Prince Charming Danh từ

Nghĩa: Bạch mã hoàng tử.

Xem đầy đủ từ "Prince Charming": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Mister Right Danh từ

Nghĩa: Ý trung nhân, bạch mã hoàng tử.

Xem đầy đủ từ "Mister Right": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạch mã hoàng tử tiếng Anh là gì?

"bạch mã hoàng tử" trong tiếng Anh là Prince Charming (danh từ), Mister Right (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.