TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạo chúa tiếng Anh là gì?

"bạo chúa" trong tiếng Anh là tyrant (danh từ).

tyrant Danh từ

UK/ˈtaɪɹənt/US/ˈtaɪɹənt/

Nghĩa: Bạo chúa, kẻ bạo ngược.

Xem đầy đủ từ "tyrant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạo chúa tiếng Anh là gì?

"bạo chúa" trong tiếng Anh là tyrant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.