TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảng đo thị lực tiếng Anh là gì?

"bảng đo thị lực" trong tiếng Anh là eye chart (danh từ).

eye chart Danh từ

Nghĩa: Bảng đo thị lực.

Xem đầy đủ từ "eye chart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng đo thị lực tiếng Anh là gì?

"bảng đo thị lực" trong tiếng Anh là eye chart (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.