TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảng tính tiếng Anh là gì?

"bảng tính" trong tiếng Anh là spreadsheet (danh từ).

spreadsheet Danh từ

UK/ˈspɹɛd.ʃiːt/US/ˈspɹɛd.ʃit/

Nghĩa: Bảng tính (trong máy tính).

Xem đầy đủ từ "spreadsheet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng tính tiếng Anh là gì?

"bảng tính" trong tiếng Anh là spreadsheet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.