TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảng tuần hoàn tiếng Anh là gì?

"bảng tuần hoàn" trong tiếng Anh là periodic table (danh từ).

periodic table Danh từ

UK/ˌpɪɹiˈɒdɪk ˈteɪb(ə)l/US/ˌpɪɹiˈɑdɪk ˈteɪbəl/

Nghĩa: Bảng tuần hoàn.

  • How come kids have to memorize the periodic table, but nobody ever teaches them about financial planning?Thế quái nào mà bọn trẻ phải học thuộc bảng tuần hoàn nhưng không ai dạy chúng lên kế hoạch tài chính cơ chứ?
  • Krypton is an element 36 on the periodic table with symbol Kr.Krypton có số nguyên tử 36 trong bảng tuần hoàn hoá học với kí hiệu là Kr.

Xem đầy đủ từ "periodic table": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng tuần hoàn tiếng Anh là gì?

"bảng tuần hoàn" trong tiếng Anh là periodic table (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.