TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảo hoàng tiếng Anh là gì?

"bảo hoàng" trong tiếng Anh là royalist (danh từ), royalistic (tính từ).

royalist Danh từ

Nghĩa: Bảo hoàng.

Xem đầy đủ từ "royalist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

royalistic Tính từ

Nghĩa: Bảo hoàng.

Xem đầy đủ từ "royalistic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảo hoàng tiếng Anh là gì?

"bảo hoàng" trong tiếng Anh là royalist (danh từ), royalistic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.