TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảo mật tiếng Anh là gì?

"bảo mật" trong tiếng Anh là confidentiality (danh từ).

confidentiality Danh từ

US/ˌkɑːn.fə.ˈdɛnt.ʃə.lə.ti/

Nghĩa: Bí mật, cơ mật; bảo mật.

  • We had to agree to total confidentiality and sign a non-disclosure agreement.Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.

Xem đầy đủ từ "confidentiality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảo mật tiếng Anh là gì?

"bảo mật" trong tiếng Anh là confidentiality (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.