Bảo mật tiếng Anh là gì?
"bảo mật" trong tiếng Anh là confidentiality (danh từ).
confidentiality Danh từ
US/ˌkɑːn.fə.ˈdɛnt.ʃə.lə.ti/
Nghĩa: Bí mật, cơ mật; bảo mật.
- We had to agree to total confidentiality and sign a non-disclosure agreement.Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.
Câu hỏi thường gặp
Bảo mật tiếng Anh là gì?
"bảo mật" trong tiếng Anh là confidentiality (danh từ).