TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảo toàn năng lượng tiếng Anh là gì?

"bảo toàn năng lượng" trong tiếng Anh là conservation of energy (danh từ).

conservation of energy Danh từ

Nghĩa: Bảo toàn năng lượng.

Xem đầy đủ từ "conservation of energy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảo toàn năng lượng tiếng Anh là gì?

"bảo toàn năng lượng" trong tiếng Anh là conservation of energy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.