Bẫy nợ tiếng Anh là gì?
"bẫy nợ" trong tiếng Anh là debt trap (danh từ).
debt trap Danh từ
Nghĩa: Bẫy nợ.
Câu hỏi thường gặp
Bẫy nợ tiếng Anh là gì?
"bẫy nợ" trong tiếng Anh là debt trap (danh từ).
"bẫy nợ" trong tiếng Anh là debt trap (danh từ).
Nghĩa: Bẫy nợ.
"bẫy nợ" trong tiếng Anh là debt trap (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.