TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắc đẩu tiếng Anh là gì?

"bắc đẩu" trong tiếng Anh là big dipper (danh từ riêng).

big dipper Danh từ riêng

UK/ˈbɪɡ ˈdɪpə/US/ˈbɪɡ ˈdɪpɚ/

Nghĩa: Bắc Đẩu, Bắc Đẩu tinh, Bắc Đẩu thất tinh

Xem đầy đủ từ "big dipper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắc đẩu tiếng Anh là gì?

"bắc đẩu" trong tiếng Anh là big dipper (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.