TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắc bán cầu tiếng Anh là gì?

"bắc bán cầu" trong tiếng Anh là Northern Hemisphere (danh từ riêng).

Northern Hemisphere Danh từ riêng

Nghĩa: Bắc bán cầu, bán cầu bắc.

Xem đầy đủ từ "Northern Hemisphere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắc bán cầu tiếng Anh là gì?

"bắc bán cầu" trong tiếng Anh là Northern Hemisphere (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.