TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắc bộ tiếng Anh là gì?

"bắc bộ" trong tiếng Anh là Northern Vietnam (danh từ riêng), North Vietnamese (tính từ).

Northern Vietnam Danh từ riêng

Nghĩa: Bắc Bộ, Bắc Phần, Bắc Kì.

Xem đầy đủ từ "Northern Vietnam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

North Vietnamese Tính từ

Nghĩa: Bắc Bộ.

Xem đầy đủ từ "North Vietnamese": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắc bộ tiếng Anh là gì?

"bắc bộ" trong tiếng Anh là Northern Vietnam (danh từ riêng), North Vietnamese (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.