TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắc ma-xê-đô-ni-a tiếng Anh là gì?

"bắc ma-xê-đô-ni-a" trong tiếng Anh là North Macedonia (danh từ riêng).

North Macedonia Danh từ riêng

UK/nɔːθ ˌmæs.əˈdəʊ.nɪ.ə/US/noɹθ ˌmæs.əˈdoʊ.ni.ə/

Nghĩa: Bắc Ma-xê-đô-ni-a

Xem đầy đủ từ "North Macedonia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắc ma-xê-đô-ni-a tiếng Anh là gì?

"bắc ma-xê-đô-ni-a" trong tiếng Anh là North Macedonia (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.