TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bột giặt tiếng Anh là gì?

"bột giặt" trong tiếng Anh là washing-powder (danh từ), washing-power (danh từ).

washing-powder Danh từ

US/ˈwɔ.ʃiɳ.ˈpɑʊ.dɜː/

Nghĩa: Bột giặt.

Xem đầy đủ từ "washing-powder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

washing-power Danh từ

US/ˈwɔ.ʃiɳ.ˈpɑʊ.ər/

Nghĩa: Bột giặt.

Xem đầy đủ từ "washing-power": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bột giặt tiếng Anh là gì?

"bột giặt" trong tiếng Anh là washing-powder (danh từ), washing-power (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.