TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cà vạt tiếng Anh là gì?

"cà vạt" trong tiếng Anh là necktie (danh từ).

necktie Danh từ

UK/ˈnɛk.taɪ/US/ˈnɛk.taɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Ca vát, cà vạt.

Xem đầy đủ từ "necktie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cà vạt tiếng Anh là gì?

"cà vạt" trong tiếng Anh là necktie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "necktie": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.