Cá đao tiếng Anh là gì?
"cá đao" trong tiếng Anh là swordfish (danh từ), silkfish (danh từ), sawfish.
swordfish Danh từ
UK/ˈsɔː(ɹ)dfɪʃ/US/ˈsɔː(ɹ)dfɪʃ/
Nghĩa: cá kiếm, cá đao
silkfish Danh từ
Nghĩa: Cá đao.
sawfish
US/ˈsɔ.ˌfɪʃ/
Câu hỏi thường gặp
Cá đao tiếng Anh là gì?
"cá đao" trong tiếng Anh là swordfish (danh từ), silkfish (danh từ), sawfish.