TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá đao tiếng Anh là gì?

"cá đao" trong tiếng Anh là swordfish (danh từ), silkfish (danh từ), sawfish.

swordfish Danh từ

UK/ˈsɔː(ɹ)dfɪʃ/US/ˈsɔː(ɹ)dfɪʃ/

Nghĩa: cá kiếm, cá đao

Xem đầy đủ từ "swordfish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

silkfish Danh từ

Nghĩa: Cá đao.

Xem đầy đủ từ "silkfish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sawfish

US/ˈsɔ.ˌfɪʃ/

Xem đầy đủ từ "sawfish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá đao tiếng Anh là gì?

"cá đao" trong tiếng Anh là swordfish (danh từ), silkfish (danh từ), sawfish.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.