TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá thát lát tiếng Anh là gì?

"cá thát lát" trong tiếng Anh là bronze featherback (danh từ).

bronze featherback Danh từ

Nghĩa: Cá thát lát, thát lát.

Xem đầy đủ từ "bronze featherback": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá thát lát tiếng Anh là gì?

"cá thát lát" trong tiếng Anh là bronze featherback (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.