TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái làm đầy tiếng Anh là gì?

"cái làm đầy" trong tiếng Anh là fill (danh từ).

fill Danh từ

UK/fɪl/US/fɪl/

Nghĩa: Cái làm đầy; cái đủ để nhồi đầy.

  • a fill of tobaccomồi thuốc (đủ để nhồi đầy tẩu)

Xem đầy đủ từ "fill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái làm đầy tiếng Anh là gì?

"cái làm đầy" trong tiếng Anh là fill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.