TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái sinh thành tiếng Anh là gì?

"cái sinh thành" trong tiếng Anh là generator (danh từ).

generator Danh từ

UK/ˈdʒɛnəɹeɪtə(ɹ)/US/ˈdʒɛnəɹeɪtə(ɹ)/

Nghĩa: Người sinh ra, người tạo ra, cái sinh thành.

Xem đầy đủ từ "generator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái sinh thành tiếng Anh là gì?

"cái sinh thành" trong tiếng Anh là generator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.