Cát dài tiếng Anh là gì?
"cát dài" trong tiếng Anh là Cát Dài (danh từ riêng).
Cát Dài Danh từ riêng
UK/ˈkætzaɪ/US/ˈkætzaɪ/
Nghĩa: Cát Dài.
Câu hỏi thường gặp
Cát dài tiếng Anh là gì?
"cát dài" trong tiếng Anh là Cát Dài (danh từ riêng).
"cát dài" trong tiếng Anh là Cát Dài (danh từ riêng).
UK/ˈkætzaɪ/US/ˈkætzaɪ/
Nghĩa: Cát Dài.
"cát dài" trong tiếng Anh là Cát Dài (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.