TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Công nhân quý tộc tiếng Anh là gì?

"công nhân quý tộc" trong tiếng Anh là labour aristocracy (danh từ).

labour aristocracy Danh từ

Nghĩa: Công nhân quý tộc.

Xem đầy đủ từ "labour aristocracy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Công nhân quý tộc tiếng Anh là gì?

"công nhân quý tộc" trong tiếng Anh là labour aristocracy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.