TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Côngxectô tiếng Anh là gì?

"côngxectô" trong tiếng Anh là concerto (danh từ).

concerto Danh từ

US/kənˈt͡ʃɛɹtoʊ/

Nghĩa: Côngxectô.

  • a piano concertomột bản côngxectô cho pianô

Xem đầy đủ từ "concerto": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Côngxectô tiếng Anh là gì?

"côngxectô" trong tiếng Anh là concerto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.