TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Căm bốt tiếng Anh là gì?

"căm bốt" trong tiếng Anh là Cambodia (danh từ riêng), Cambodian (tính từ).

Cambodia Danh từ riêng

UK/kæmˈbəʊdi.ə/US/kæmˈboʊdi.ə/

Nghĩa: Cam-pu-chia, Căm Bốt, Cao Miên

Xem đầy đủ từ "Cambodia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Cambodian Tính từ

UK/kæmˈbəʊdi.ən/US/kæmˈboʊdi.ən/

Nghĩa: Căm Bốt, Cao Miên.

Xem đầy đủ từ "Cambodian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Căm bốt tiếng Anh là gì?

"căm bốt" trong tiếng Anh là Cambodia (danh từ riêng), Cambodian (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.