Cả trở tiếng Anh là gì?
"cả trở" trong tiếng Anh là hinder (động từ).
hinder Động từ
UK/ˈhɪndəː/US/ˈhɪndɚ/
Nghĩa: cả trở, cản trở
Câu hỏi thường gặp
Cả trở tiếng Anh là gì?
"cả trở" trong tiếng Anh là hinder (động từ).
"cả trở" trong tiếng Anh là hinder (động từ).
UK/ˈhɪndəː/US/ˈhɪndɚ/
Nghĩa: cả trở, cản trở
"cả trở" trong tiếng Anh là hinder (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.