TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cải ngựa tiếng Anh là gì?

"cải ngựa" trong tiếng Anh là horseradish (danh từ), horse-radish (danh từ).

horseradish Danh từ

UK/ˈhɔːsɹædɪʃ/US/ˈhɔɹsɹædɪʃ/

Nghĩa: cải ngựa

Xem đầy đủ từ "horseradish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

horse-radish Danh từ

US/ˈhɔrs.ˈræ.dɪʃ/

Nghĩa: Cây cải ngựa.

Xem đầy đủ từ "horse-radish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cải ngựa tiếng Anh là gì?

"cải ngựa" trong tiếng Anh là horseradish (danh từ), horse-radish (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.