Cải ngựa tiếng Anh là gì?
"cải ngựa" trong tiếng Anh là horseradish (danh từ), horse-radish (danh từ).
horseradish Danh từ
UK/ˈhɔːsɹædɪʃ/US/ˈhɔɹsɹædɪʃ/
Nghĩa: cải ngựa
horse-radish Danh từ
US/ˈhɔrs.ˈræ.dɪʃ/
Nghĩa: Cây cải ngựa.
Câu hỏi thường gặp
Cải ngựa tiếng Anh là gì?
"cải ngựa" trong tiếng Anh là horseradish (danh từ), horse-radish (danh từ).