TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cảnh sa sút tiếng Anh là gì?

"cảnh sa sút" trong tiếng Anh là down (danh từ).

down Danh từ

UK/daʊ̯n/US/daʊ̯n/

Nghĩa: Cảnh sa sút, vận xuống dốc.

  • ups and downssự lên xuống, sự thăng trầm (của cuộc đời)

Xem đầy đủ từ "down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh sa sút tiếng Anh là gì?

"cảnh sa sút" trong tiếng Anh là down (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.