TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cốt giày tiếng Anh là gì?

"cốt giày" trong tiếng Anh là last (danh từ), shoe-tree (danh từ).

last Danh từ

UK/lɑːst/US/læst/

Nghĩa: Khuôn giày, cốt giày.

Xem đầy đủ từ "last": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shoe-tree Danh từ

Nghĩa: Cốt giày (miếng gỗ, chất dẻo hoặc kim loại có hình bàn chân được đặt trong giày để giữ dáng của giày).

Xem đầy đủ từ "shoe-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cốt giày tiếng Anh là gì?

"cốt giày" trong tiếng Anh là last (danh từ), shoe-tree (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.