TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cỗ máy thời gian tiếng Anh là gì?

"cỗ máy thời gian" trong tiếng Anh là time machine (danh từ).

time machine Danh từ

Nghĩa: Cỗ máy thời gian.

  • If someone in the future invents a time machine, why don't they come back to visit us?Nếu có người ở tương lai phát minh ra cỗ máy thời gian, tại sao họ không quay về thăm chúng ta?

Xem đầy đủ từ "time machine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cỗ máy thời gian tiếng Anh là gì?

"cỗ máy thời gian" trong tiếng Anh là time machine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.