TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chà chà tiếng Anh là gì?

"chà chà" trong tiếng Anh là my (thán từ), oho (thán từ).

my Thán từ

UK/mɪ/US/mɪ/

Nghĩa: Oh, my! ôi chao ôi!, úi, chà chà!

Xem đầy đủ từ "my": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oho Thán từ

Nghĩa: Ô hô, ô, úi, chà chà.

Xem đầy đủ từ "oho": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chà chà tiếng Anh là gì?

"chà chà" trong tiếng Anh là my (thán từ), oho (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.