Chân đất tiếng Anh là gì?
"chân đất" trong tiếng Anh là barefoot (tính từ).
barefoot Tính từ
UK/ˈbɛəfʊt/US/ˈbɛɹfʊt/ giọng người thật
Nghĩa: chân đất, chân không, chân trần
- Tom was barefoot.Tom đi chân đất.
- Tom is barefoot.Tom đi chân đất.
Câu hỏi thường gặp
Chân đất tiếng Anh là gì?
"chân đất" trong tiếng Anh là barefoot (tính từ).