Chảy nước bọt tiếng Anh là gì?
"chảy nước bọt" trong tiếng Anh là salivate (nội động từ), salivary (tính từ).
salivate Nội động từ
UK/ˈsælɪveɪt/US/ˈsæləveɪt/
Nghĩa: Chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi.
salivary Tính từ
UK/səˈlaɪvəɹi/US/ˈsælɪˌvɛɹi/
Nghĩa: Chảy nước bọt, chảy nước dãi.
Câu hỏi thường gặp
Chảy nước bọt tiếng Anh là gì?
"chảy nước bọt" trong tiếng Anh là salivate (nội động từ), salivary (tính từ).