TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chất tan tiếng Anh là gì?

"chất tan" trong tiếng Anh là solute (danh từ).

solute Danh từ

UK/ˈsɒljuːt/US/ˈsɒljuːt/

Nghĩa: Chất tan.

Xem đầy đủ từ "solute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chất tan tiếng Anh là gì?

"chất tan" trong tiếng Anh là solute (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.