TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chủ thầu tiếng Anh là gì?

"chủ thầu" trong tiếng Anh là builder (danh từ).

builder Danh từ

UK/ˈbɪl.də/US/ˈbɪl.dɚ/

Nghĩa: chủ thầu

Xem đầy đủ từ "builder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ thầu tiếng Anh là gì?

"chủ thầu" trong tiếng Anh là builder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.