Chứng khoán hoá tiếng Anh là gì?
"chứng khoán hoá" trong tiếng Anh là securitization (danh từ).
securitization Danh từ
UK/sɪˈkjʊəɹɪtʌɪzeɪʃən/
Nghĩa: Chứng khoán hoá.
Câu hỏi thường gặp
Chứng khoán hoá tiếng Anh là gì?
"chứng khoán hoá" trong tiếng Anh là securitization (danh từ).