TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chứng minh thư tiếng Anh là gì?

"chứng minh thư" trong tiếng Anh là identity card (danh từ).

identity card Danh từ

Nghĩa: Giấy chứng minh, chứng minh thư, thẻ căn cước.

Xem đầy đủ từ "identity card": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng minh thư tiếng Anh là gì?

"chứng minh thư" trong tiếng Anh là identity card (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.