TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cha nào con nấy tiếng Anh là gì?

"cha nào con nấy" trong tiếng Anh là like father, like son (tục ngữ), like father like son (cụm từ), such father such son (cụm từ).

like father, like son Tục ngữ

Nghĩa: Cha nào con nấy; con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.

Xem đầy đủ từ "like father, like son": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

like father like son Cụm từ

Nghĩa: Cha nào con nấy.

Xem đầy đủ từ "like father like son": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

such father such son Cụm từ

Nghĩa: Cha nào con nấy.

Xem đầy đủ từ "such father such son": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cha nào con nấy tiếng Anh là gì?

"cha nào con nấy" trong tiếng Anh là like father, like son (tục ngữ), like father like son (cụm từ), such father such son (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.