TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiếu rút tiếng Anh là gì?

"chiếu rút" trong tiếng Anh là discovered check (danh từ).

discovered check Danh từ

Nghĩa: Chiếu mở, chiếu rút.

Xem đầy đủ từ "discovered check": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiếu rút tiếng Anh là gì?

"chiếu rút" trong tiếng Anh là discovered check (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.