TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chuột nâu tiếng Anh là gì?

"chuột nâu" trong tiếng Anh là brown rat (danh từ), common rat (danh từ).

brown rat Danh từ

Nghĩa: Chuột nâu

Xem đầy đủ từ "brown rat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

common rat Danh từ

Nghĩa: Chuột nâu.

Xem đầy đủ từ "common rat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chuột nâu tiếng Anh là gì?

"chuột nâu" trong tiếng Anh là brown rat (danh từ), common rat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.